Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nâng cao chất lượng" (1)

nâng cao chất lượng
Tiếng Anh Danh từimprove quality
Từ vựng của tôi
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.

swap_horiz Từ liên quan "nâng cao chất lượng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nâng cao chất lượng" (2)

Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
We need to improve the quality of education.